đám rước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một đoàn người đi theo một trật tự nhất định, thường trong các nghi lễ, lễ hội hoặc sự kiện quan trọng: "Đám rước" chỉ một tập thể người di chuyển có tổ chức, thường mang tính trang nghiêm hoặc lễ hội.
- Cuộc diễu hành, đoàn diễu hành: "Đám rước" cũng có thể dùng để chỉ một đoàn người di chuyển công khai để kỷ niệm, biểu dương hoặc thể hiện một ý nghĩa văn hóa, tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đám rước dâu là một phần quan trọng trong đám cưới truyền thống Việt Nam.
- Đám rước kiệu trong lễ hội làng thu hút rất đông người xem.
- Họ tổ chức một đám rước long trọng để đón các vị khách quý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đám rước thần": chỉ đoàn người rước tượng thần hoặc bài vị thần trong các lễ hội dân gian.
- Lễ hội mở đầu bằng đám rước thần từ đình làng ra đền.
- "Đám rước đuốc": chỉ đoàn người cầm đuốc diễu hành vào ban đêm, thường trong các sự kiện kỷ niệm.
- Đám rước đuốc của sinh viên diễn ra vào tối ngày thành lập trường.
Biến thể và từ gần giống
- Rước (động từ): hành động đón, đưa một cách trịnh trọng.
- Dân làng rước kiệu thánh.
- Đoàn rước (danh từ): cách nói khác của "đám rước", nhấn mạnh tính chất có tổ chức thành đoàn.
- Đoàn rước đi qua các con phố chính.
Từ đồng nghĩa
- Đoàn diễu hành: thường dùng cho các sự kiện hiện đại, có tính biểu dương.
- Đội hình di chuyển: cách nói chung về một nhóm người di chuyển có trật tự.
Các cụm từ liên quan
- Rước đón (cụm động từ): đón tiếp một cách long trọng.
- Nhân dân nhiệt liệt rước đón vị lãnh tụ.
- Rước kiệu (cụm động từ): hành động khiêng kiệu trong một đám rước.
- Thanh niên trai tráng trong làng được chọn để rước kiệu.
Thành ngữ liên quan
- Rước dâu: chỉ nghi thức đón cô dâu về nhà chồng trong đám cưới.
- Nhà trai chuẩn bị lễ vật để đi rước dâu.
- Rước họa vào thân: (thành ngữ) chỉ việc tự mình chuốc lấy tai họa, phiền phức.
- Anh ta không nghe lời khuyên, giờ rước họa vào thân rồi. (Lưu ý: Đây là nghĩa bóng của từ "rước", không trực tiếp mô tả "đám rước").